xanh lướt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu xanh nhạt, thường mang sắc thái yếu ớt hoặc không tươi tắn: "xanh lướt" dùng để chỉ một sắc thái của màu xanh, thường gợi cảm giác thiếu sức sống, nhợt nhạt hoặc bị phai màu.
- Liên quan đến bệnh lý (trong y học): "xanh lướt" cũng được dùng để mô tả màu da hoặc lá cây bị biến đổi do tình trạng thiếu chất diệp lục hoặc bệnh tật, như trong "bệnh xanh lướt" (chlorose).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (màu sắc):
- Chiếc áo này có màu xanh lướt, trông hơi cũ kỹ. (Chiếc áo có sắc xanh nhạt, không tươi, gợi cảm giác phai màu.)
- Lá cây bị xanh lướt do thiếu ánh sáng. (Lá cây chuyển sang màu xanh nhạt, yếu ớt vì không đủ nắng.)
Tính từ (y học):
- Bệnh nhân có da xanh lướt, cần được khám ngay. (Da của bệnh nhân nhợt nhạt, mang sắc xanh yếu ớt, dấu hiệu của bệnh lý.)
- Cây trồng bị bệnh xanh lướt, lá vàng úa và chậm phát triển. (Cây mắc bệnh chlorose, lá mất màu xanh tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệnh xanh lướt": thuật ngữ y học chỉ bệnh chlorose, tình trạng thiếu chất diệp lục ở thực vật hoặc thiếu máu ở người, gây ra màu xanh nhạt bất thường.
- Bệnh xanh lướt ở lúa thường do thiếu sắt. (Chlorose ở lúa là do đất thiếu khoáng chất.)
"xanh lướt như tàu lá": thành ngữ miêu tả sắc xanh nhợt nhạt, yếu ớt, thường dùng để nói về người ốm yếu hoặc đồ vật cũ kỹ.
- Anh ấy ốm lâu ngày, da mặt xanh lướt như tàu lá. (Da anh ấy nhợt nhạt, thiếu sức sống.)
Biến thể và từ gần giống
Xanh lè (tính từ): màu xanh đậm, tươi tắn — trái nghĩa với "xanh lướt".
- Cỏ non xanh lè sau mưa. (Cỏ có màu xanh tươi, đầy sức sống.)
Xanh xao (tính từ): màu xanh nhợt nhạt, thường chỉ sắc da người ốm — gần nghĩa với "xanh lướt" nhưng nhấn mạnh vẻ yếu đuối.
- Mặt cô ấy xanh xao vì thiếu ngủ. (Da mặt nhợt nhạt do mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Xanh nhạt: màu xanh có độ đậm thấp, không rực rỡ.
- Xanh lợt: sắc xanh phai, không tươi — thường dùng trong văn nói.
- Nhợt nhạt: không có màu sắc tươi sáng, thiếu sức sống — có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Xanh lướt như tàu lá: đã giải thích ở trên, nhấn mạnh sự yếu ớt, tàn tạ.
- Xanh lướt, vàng vọt: cụm từ miêu tả trạng thái cây cối hoặc da dẻ thiếu chất, ốm yếu.
- Cánh đồng lúa bị sâu bệnh, lá xanh lướt vàng vọt. (Lúa mất sức sống, lá chuyển màu nhợt nhạt và úa vàng.)